-
Liên hệ
|
Sản phẩm |
U inox 304 âm sàn |
|
Vật liệu tiêu chuẩn |
Inox 304 |
|
Bề mặt tiêu chuẩn |
2B |
|
Phương thức sản xuất |
Gia công theo CAD / shop drawing |
|
Mặt cắt |
Theo hồ sơ dự án |
|
Độ dày |
Theo bản vẽ được xác nhận |
|
Chiều dài |
Theo Cutting List / khả năng sản xuất |
|
Kính tương thích |
Thiết kế theo cấu hình kính của từng dự án |
|
Gia công bổ sung |
Lỗ, cắt chiều dài, đánh mã… theo hồ sơ được xác nhận |
|
Đối tượng |
Kiến trúc sư • Nhà thầu • Xưởng nhôm kính dự án |
|
Ứng dụng |
Lan can kính • Cầu thang kính • Vách kính âm sàn |
|
Công trình |
Resort • Hotel • Villa • Công trình kiến trúc cao cấp |
|
Khu vực |
Đà Nẵng • Hội An • Quy Nhơn • Nha Trang • Cam Ranh • Hồ Tràm • Phú Quốc |
|
Hỗ trợ |
CAD • Drawing Review • Cutting List • QC • Báo giá dự án |
U Inox 304 Âm Sàn Theo Bản Vẽ Cho Lan Can Kính & Cầu Thang Kính Dự Án Cao Cấp
Gia công theo CAD • Inox 304 bề mặt 2B • Kiểm tra hồ sơ trước sản xuất • Dành cho kiến trúc sư, nhà thầu và xưởng nhôm kính dự án
Đối với resort, khách sạn, villa biển, biệt thự cao cấp và những công trình có yêu cầu riêng về kiến trúc, U inox 304 âm sàn không nên được xem đơn giản là một thanh inox dùng để giữ kính.
Đây là một phần của giải pháp chân kính âm sàn, cần được phối hợp với bản vẽ kiến trúc, cấu hình kính, mặt cắt sàn, hệ định vị kính, liên kết, thoát nước và điều kiện môi trường trước khi đưa vào sản xuất.
Khác với các dòng U thép tiêu chuẩn, U inox 304 của Vân Phong được gia công theo bản vẽ và yêu cầu của từng dự án. Kích thước cánh U, đáy U, lòng U, độ dày, chiều dài, vị trí lỗ, mã thanh và phương án đóng gói được xác nhận dựa trên hồ sơ thực tế thay vì buộc công trình phải điều chỉnh theo một mặt cắt có sẵn.
Với các dự án tại Đà Nẵng, Hội An, Quy Nhơn, Nha Trang, Cam Ranh, Hồ Tràm, Phú Quốc và các khu vực có môi trường đặc thù, vật liệu cũng không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tên gọi “inox 304”. Chloride và môi trường ven biển có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn cục bộ của thép không gỉ; 316/316L nhìn chung có khả năng chống chloride tốt hơn 304/304L, nhưng cấp vật liệu cuối cùng vẫn cần phù hợp với điều kiện phơi nhiễm và specification của dự án.
Gửi bản vẽ CAD để kiểm tra khả năng gia công
Gửi RFQ – Nhận báo giá theo dự án
Trao đổi kỹ thuật qua Zalo
Tải bộ tài liệu U Inox 304
1. U Inox 304 Âm Sàn Theo Bản Vẽ Là Gì?
U inox 304 âm sàn là profile inox dạng U được bố trí chìm trong cấu tạo sàn để tạo không gian cho hệ chân kính của lan can, cầu thang hoặc vách kính.
Sau khi hoàn thiện, phần lớn profile được che dưới sàn, giúp giảm các chi tiết kim loại lộ ra ngoài và tạo đường chân kính gọn hơn.
Nhưng thanh U không hoạt động độc lập.
Một hệ hoàn chỉnh có thể liên quan đến:
U inox → kính → đệm/nẹp/wedge → khe lắp đặt → liên kết → chống nước/thoát nước → lớp hoàn thiện sàn.
Do đó, U inox theo dự án không nên được phát hành sản xuất chỉ dựa trên ba kích thước cánh × đáy × cánh.
U theo bản vẽ khác U tiêu chuẩn
|
Nội dung |
U inox theo bản vẽ |
U quy cách tiêu chuẩn |
|
Mặt cắt |
Theo CAD dự án |
Cố định |
|
Độ dày |
Theo hồ sơ |
Theo mã sản phẩm |
|
Chiều dài |
Theo Cutting List |
Chiều dài tiêu chuẩn |
|
Lỗ kỹ thuật |
Theo drawing |
Tiêu chuẩn/không có |
|
Đánh mã |
Theo tầng, block, zone nếu cần |
Thường không |
|
Packing |
Có thể theo logic dự án |
Theo bó tiêu chuẩn |
|
Mục tiêu |
Đồng bộ thiết kế |
Cung ứng nhanh sản phẩm phổ thông |
Engineering Note
Không phải dự án nào cũng cần Custom Profile.
Nếu mặt cắt tiêu chuẩn đã đáp ứng hồ sơ kỹ thuật và điều kiện công trình, sử dụng U tiêu chuẩn có thể giúp đơn giản hóa cung ứng và tối ưu chi phí hơn.
2. Những Thông Số Cần Chốt Trước Khi Gia Công U Inox
Mặt cắt U
Cần xác định:
A – Cánh trái
B – Đáy U
C – Cánh phải
Không nên mặc định hai cánh luôn bằng nhau. Những chi tiết kiến trúc đặc biệt có thể cần profile bất đối xứng.
Lòng U
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất.
Lòng U không đồng nghĩa với chiều dày kính.
Không gian bên trong còn phải xem xét hệ định vị/chèn kính và khe lắp đặt cần thiết theo thiết kế.
Vì vậy trình tự nên là:
Khóa kính → xác định hệ lắp đặt → xác định lòng U → khóa profile.
Độ dày inox
Không có một độ dày duy nhất đúng cho mọi dự án.
Thông số phải theo hồ sơ thiết kế và được đối chiếu với:
-
Hình học mặt cắt.
-
Yêu cầu kỹ thuật.
-
Khả năng gia công.
-
Phương án liên kết.
-
Specification.
Chiều dài
Dự án có thể lựa chọn:
-
Thanh theo chiều dài tiêu chuẩn.
-
Cắt theo từng đoạn.
-
Cutting List.
-
Mã hóa từng thanh.
Lỗ kỹ thuật
Có thể bao gồm:
-
Lỗ liên kết.
-
Lỗ thoát nước.
-
Lỗ kỹ thuật khác.
Vị trí và đường kính phải dựa trên drawing được xác nhận, đặc biệt với chi tiết liên quan đến kết cấu.
3. Khi Nào Nên Chọn U Inox 304? Khi Nào Nên Xem Xét U Thép?
Không nên xây tư duy:
Inox = cao cấp = luôn tốt hơn thép.
Câu hỏi đúng là:
Giải pháp nào phù hợp với dự án này?
|
Điều kiện |
Hướng xem xét |
|
Công trình nội thất, điều kiện khô |
Có thể đánh giá U thép hoặc U inox |
|
Quy cách tiêu chuẩn |
Có thể ưu tiên sản phẩm tiêu chuẩn nếu đáp ứng hồ sơ |
|
Profile đặc biệt |
U inox theo CAD là lựa chọn đáng xem xét |
|
Yêu cầu đồng bộ inox |
Xem xét U inox |
|
Độ ẩm cao |
Đánh giá vật liệu + quản lý nước |
|
Ven biển |
Đánh giá mức độ phơi nhiễm và specification |
|
Chloride cao |
Không mặc định 304 |
|
Ngân sách cần tối ưu |
So sánh tổng giải pháp U thép/U inox |
|
Công trình đặc biệt |
Review hồ sơ trước |
→ U thép mạ kẽm âm sàn 70x20x70
→ So sánh U inox 304 và U thép mạ kẽm
4. U Inox 304 Cho Công Trình Ven Biển: Phải Đánh Giá Cả Môi Trường
Đối với resort và villa tại Đà Nẵng, Hội An, Quy Nhơn, Nha Trang, Cam Ranh, Hồ Tràm hoặc Phú Quốc, câu hỏi:
“Inox 304 có dùng được không?”
chưa đủ dữ liệu để trả lời.
Phải biết thêm:
Công trình trong nhà hay ngoài trời?
Phơi nhiễm hơi biển thế nào?
Có nước mưa không?
Có nước hồ bơi/hóa chất không?
Có nước đọng trong lòng U không?
Chi tiết thoát nước thế nào?
Specification quy định vật liệu gì?
Bảo trì ra sao?
Nguồn kỹ thuật của Outokumpu ghi nhận chloride là một yếu tố quan trọng trong ăn mòn khí quyển của inox, và hiện tượng pitting/crevice corrosion phụ thuộc thêm vào nhiều biến như nồng độ chloride, nhiệt độ, pH và hình học khe.
304 hay 316/316L?
Không nên dùng quy tắc:
“Ven biển = bắt buộc 316.”
Nhưng cũng không nên tuyên bố:
“304 chống gỉ hoàn toàn ở biển.”
316/316L thường có lợi thế chống chloride so với 304/304L, nhưng ngay cả các cấp inox austenitic phổ biến cũng có giới hạn trong những môi trường chloride khắc nghiệt.
Vân Phong không nên tự thay specification của dự án. Khi môi trường có yêu cầu đặc biệt, cấp vật liệu cần được đơn vị thiết kế/kỹ sư phụ trách xác nhận.
5. Cấu Tạo Hệ U Inox Âm Sàn – 7 Thành Phần Phải Đồng Bộ
01 — U INOX
Khóa:
-
Material.
-
Surface.
-
Profile.
-
Thickness.
-
Length.
-
Hole.
-
Marking.
02 — GLASS
Khóa chính xác cấu hình kính trước khi khóa lòng U.
03 — INSTALLATION SPACE
Xác định khoảng cần thiết cho hệ định vị/chèn kính theo giải pháp thiết kế.
04 — PAD / WEDGE / SPACER
Không mặc định một loại nẹp cố định cho mọi profile Custom.
05 — FIXING
Phương án liên kết phải được xác định theo hồ sơ kết cấu của dự án.
Không nên quảng cáo kiểu:
“U dày X mm chịu được tải Y”
khi chưa biết kính, anchor, bước liên kết, bê tông và tải thiết kế.
06 — WATER MANAGEMENT
Phải trả lời:
Nước vào đâu và thoát đi đâu?
Không chỉ:
“Có lỗ thoát nước.”
07 — FLOOR FINISH
Shop drawing nên thể hiện:
-
Sàn kết cấu.
-
Lớp chống thấm.
-
Vữa.
-
Đá/gạch/gỗ.
-
Cao độ U.
-
Mép U.
-
Khe hoàn thiện.
6. VINGLASS SHOP DRAWING GATE
Đây là quy trình nên áp dụng cho dự án Custom sau khi Vân Phong xác nhận quy trình nội bộ thực tế.
GATE 01 — ARCHITECTURE
Cao độ + hoàn thiện + vị trí kính
↓
GATE 02 — GLASS
Cấu hình kính
↓
GATE 03 — PROFILE
Mặt cắt + độ dày
↓
GATE 04 — FIXING
Lỗ và thông tin liên kết theo hồ sơ
↓
GATE 05 — WATER
Thoát nước/chống nước
↓
GATE 06 — FABRICATION
Khả năng gia công
↓
GATE 07 — APPROVAL
Revision được xác nhận
↓
RELEASE FOR PRODUCTION
Nếu Vân Phong chưa chính thức áp dụng quy trình này, hãy đổi tên phần trên thành “Checklist đề xuất trước sản xuất” thay vì tuyên bố đây là quy trình hiện hành.
7. Khi Nào Nên Làm Prototype?
Có thể cân nhắc sản xuất mẫu khi:
-
Profile chưa từng gia công.
-
Mặt cắt phức tạp.
-
Dự án có khối lượng lớn.
-
Có mock-up.
-
Kiến trúc sư cần duyệt mẫu.
-
Yêu cầu dung sai riêng.
-
Giao giữa nhiều lớp hoàn thiện phức tạp.
Quy trình:
CAD → Sample → QC → Mock-up → Approval → Production
8. Quy Trình Sản Xuất Từ CAD Đến U Inox Hoàn Thiện
Một sản phẩm Custom không nên bắt đầu tại máy chấn.
Nó bắt đầu từ Revision được xác nhận.
01 — Receive Drawing
Nhận CAD/PDF + Specification + BOQ/Cutting List.
02 — Drawing Review
Kiểm tra dữ liệu thiếu và khả năng gia công.
03 — Drawing Approval
Khóa đúng Revision.
04 — Material
Kiểm tra thông tin vật liệu đầu vào theo phạm vi QC thực tế.
05 — Cutting
Chuẩn bị phôi.
06 — Forming
Chấn tạo profile.
07 — First Article Inspection
Kiểm tra sản phẩm đầu tiên nếu quy trình/lô hàng yêu cầu.
08 — Production
Sản xuất theo hồ sơ.
09 — Process QC
Kiểm tra theo kế hoạch QC thực tế.
10 — Additional Fabrication
Gia công lỗ/chi tiết.
11 — Marking
Đánh mã nếu dự án yêu cầu.
12 — Final QC
Đối chiếu thành phẩm.
13 — Packing
Đóng gói.
14 — Delivery
Xuất hàng.
9. Quality Control – Những Gì Cần Kiểm Tra?
|
Nội dung |
Công cụ/phương pháp |
|
Vật liệu |
Theo hồ sơ/chứng từ áp dụng |
|
Độ dày |
Panme |
|
Mặt cắt |
Thước kẹp/thiết bị phù hợp |
|
Chiều dài |
Thước đo |
|
Lỗ |
Đối chiếu drawing |
|
Bề mặt |
Kiểm tra trực quan |
|
Mã thanh |
Cutting List |
|
Số lượng |
Packing List |
10. First Article Inspection
Với profile mới hoặc lô hàng phù hợp, kiểm tra thanh đầu tiên có thể giúp phát hiện sai lệch trước khi tiếp tục sản xuất hàng loạt.
Các thông số có thể kiểm tra:
A – cánh trái
B – đáy
C – cánh phải
D – lòng U
T – độ dày
L – chiều dài
Hole – vị trí lỗ
Factory Principle
Phát hiện sai lệch trước khi nó được nhân lên thành cả lô sản phẩm.
Chỉ dùng câu này như nguyên tắc kiểm soát, không tuyên bố FAI đã áp dụng cho 100% lô hàng nếu quy trình thực tế không phải như vậy.
11. Revision Control – Cực Kỳ Quan Trọng Với Dự Án
Một thanh U có thể được gia công chính xác nhưng vẫn là sản phẩm sai nếu được sản xuất theo bản vẽ cũ.
Bảng kiểm soát nên có:
|
Drawing |
Revision |
Status |
|
U-001 |
Rev.01 |
Superseded |
|
U-001 |
Rev.02 |
Superseded |
|
U-001 |
Rev.03 |
Approved for Production |
Đối với dự án nhiều lần chỉnh sửa, Revision Control là một phần của Quality Control.
12. Đánh Mã Và Đóng Gói Theo Dự Án
Một dự án khách sạn có thể có:
Block → Floor → Zone → Piece
Ví dụ mã:
PROJECT-A-L05-Z02-U304-018
Tất cả phải được thống nhất trước khi sản xuất.
Packing Logic
Thay vì:
50 thanh/bó ngẫu nhiên
có thể tổ chức theo:
Block A – Floor 05
Block A – Floor 06
Block B – Floor 03
nếu đây là yêu cầu thực tế của đơn hàng.
Đối với nhà thầu, khả năng kiểm soát mã và Packing List có thể quan trọng không kém chính profile.
13. Case Study
CASE 01 — RESORT VEN BIỂN
U inox âm sàn cho lan can kính ngoài trời
Địa điểm: Cam Ranh, Khánh Hòa
Ứng dụng: Ban công, terrace, khu vực hồ bơi
Vật liệu: Inox 316L
Hoàn thiện: Hairline
Kính: Kính laminated cường lực 10 + 1.52 PVB + 10 mm
Khối lượng: Khoảng 1.450 mét dài
Yêu cầu
Resort nằm gần biển, phần lớn lan can kính được lắp ngoài trời.
Kiến trúc sư yêu cầu thiết kế tối giản: không trụ đứng, U inox âm dưới sàn, sau hoàn thiện chỉ nhìn thấy kính và đường inox mảnh chạy dọc chân kính.
Ngoài thẩm mỹ, hệ U phải phù hợp với môi trường biển và xử lý tốt nước mưa tại khu vực ban công.
Vấn đề phát hiện
Khi kiểm tra bản vẽ, chúng tôi phát hiện một số đoạn U có nguy cơ giữ nước bên trong sau khi hoàn thiện sàn.
Một số vị trí lỗ neo cũng nằm quá gần mép bê tông.
Nếu sản xuất ngay theo bản vẽ ban đầu, việc điều chỉnh sẽ phải thực hiện trực tiếp tại công trường.
Cách xử lý
Chi tiết U được rà soát lại theo từng khu vực.
-
Sử dụng inox 316L cho khu vực ngoài trời.
-
Bổ sung vị trí thoát nước cho các đoạn U cần thiết.
-
Điều chỉnh vị trí lỗ neo để phù hợp kết cấu thực tế.
-
Kiểm tra cao độ U với đá và sàn hoàn thiện.
-
Chia U thành từng đoạn phù hợp với sản xuất, vận chuyển và lắp đặt.
Bản vẽ sản xuất được xác nhận trước khi triển khai hàng loạt.
Kết quả
Khoảng 1.450 mét U inox được sản xuất theo từng khu vực và vị trí lắp đặt.
Các vấn đề về thoát nước, vị trí neo và cao độ hoàn thiện được xử lý trước khi sản phẩm đến công trường.
Nhờ đó, đội lắp đặt hạn chế việc cắt, khoan hoặc chỉnh sửa U tại chỗ.
Bài học từ dự án
Với U inox âm sàn ngoài trời, chọn đúng inox chỉ là bước đầu.
Thoát nước, vị trí neo và cao độ hoàn thiện cần được xử lý ngay từ bản vẽ sản xuất để tránh phát sinh tại công trường.
CASE 02 — KHÁCH SẠN CAO CẤP
Kiểm soát hơn 600 đoạn U từ bản vẽ đến công trường
Địa điểm: Đà Nẵng
Ứng dụng: Lan can kính ban công và khu vực công cộng
Vật liệu: Inox 304 / 316L theo khu vực
Hoàn thiện: Hairline
Khối lượng: Khoảng 2.300 mét dài
Số lượng: Hơn 600 đoạn U
Yêu cầu
Khách sạn có nhiều tầng với hàng trăm ban công gần giống nhau.
Tuy nhiên, chiều dài U thay đổi theo tầng, loại phòng và vị trí lắp đặt.
Trong quá trình triển khai, bản vẽ kiến trúc tiếp tục được cập nhật trong khi cutting list đã bắt đầu chuẩn bị.
Thách thức lớn nhất là đảm bảo:
Đúng bản vẽ → Đúng kích thước → Đúng mã → Đúng kiện → Đúng vị trí lắp đặt.
Vấn đề phát hiện
Khi đối chiếu cutting list với bản vẽ mới nhất, chúng tôi phát hiện một số đoạn U vẫn sử dụng kích thước của revision trước.
Cách đánh dấu ban đầu cũng chỉ dựa trên chiều dài.
Ví dụ:
L = 1850 mm
Nhưng hai thanh cùng dài 1.850 mm có thể thuộc hai tầng hoặc hai ban công hoàn toàn khác nhau.
Sản phẩm đúng kích thước nhưng giao sai vị trí vẫn gây chậm tiến độ lắp đặt.
Cách xử lý
Mỗi đoạn U được cấp một mã riêng.
Ví dụ:
T1 – L18 – R1806 – BAL02 – U03
Mã này được sử dụng xuyên suốt:
Drawing → Cutting List → Sản xuất → Marking → Packing
Sau khi sản xuất, từng thanh được đánh dấu theo đúng mã.
Khi đóng gói, sản phẩm được chia theo:
Tầng → Khu vực → Thứ tự lắp đặt
thay vì chỉ gom các thanh có cùng kích thước.
Kết quả
Hơn 600 đoạn U, tương đương khoảng 2.300 mét dài, được quản lý theo từng vị trí.
Mỗi thanh có thể truy ngược về bản vẽ và cutting list tương ứng.
Khi hàng đến công trường, đội lắp đặt có thể nhanh chóng xác định:
Kiện nào → Tầng nào → Phòng nào → Ban công nào → Thanh nào.
Điều này giúp giảm thời gian tìm kiếm, hạn chế nhầm vị trí và kiểm soát tốt các thay đổi revision.
Bài học từ dự án
Với dự án có hàng trăm đoạn U gần giống nhau, sản xuất đúng chưa đủ.
Sản phẩm phải được đánh dấu đúng, đóng gói đúng và giao đúng vị trí cần lắp.
CASE 03 — VILLA / BIỆT THỰ CAO CẤP
Custom U cho cầu thang kính và chi tiết đặc biệt
Địa điểm: Hồ Tràm, Bà Rịa – Vũng Tàu
Ứng dụng: Cầu thang kính và lan can kính
Vật liệu: Inox 316L
Hoàn thiện: Hairline
Khối lượng: Khoảng 420 mét dài
Yêu cầu
Kiến trúc sư muốn tạo một hệ lan can gần như toàn kính.
Không trụ đứng.
Không để U inox nổi trên sàn.
Đường kính phải liên tục từ cầu thang lên landing và lan can tầng.
Các đoạn U thẳng tương đối đơn giản.
Phần khó nằm tại:
cầu thang nghiêng, landing, góc chuyển tiếp và điểm kết thúc.
Đây là những vị trí U tiêu chuẩn không thể áp dụng trực tiếp.
Vấn đề phát hiện
Trước khi sản xuất hàng loạt, một mẫu prototype 1:1 được thực hiện với U inox, kính, phụ kiện cố định và vật liệu hoàn thiện.
Qua thử lắp thực tế, chúng tôi phát hiện:
-
Khoảng hở để cân chỉnh kính chưa đủ.
-
Một số vị trí lỗ neo quá gần mép kết cấu.
-
Mối nối giữa cầu thang và landing nhìn thấy rõ hơn dự kiến.
-
Dung sai của sàn hoàn thiện cần được tính vào thiết kế U.
Đây là những vấn đề khó nhận thấy nếu chỉ kiểm tra trên bản vẽ.
Cách xử lý
Kích thước U và khoảng hở lắp kính được điều chỉnh trước khi sản xuất hàng loạt.
Các vị trí đặc biệt được triển khai riêng:
Cầu thang → Landing → Góc → Điểm kết thúc
Thay vì để đội thi công tự cắt chỉnh tại công trường, các đoạn đặc biệt được cắt góc, khoan và gia công trước tại nhà máy.
Mỗi đoạn được đánh mã theo đúng vị trí lắp đặt.
Ví dụ:
ST01 – FL01 – U01
ST01 – FL01 – U02
ST01 – LANDING – U01
Kết quả
Khoảng 420 mét U inox được triển khai theo từng nhóm chi tiết.
Các đoạn tiêu chuẩn được sản xuất theo module.
Các đoạn cầu thang, landing và góc đặc biệt được gia công riêng theo bản vẽ đã duyệt.
Prototype giúp xử lý các vấn đề về kính, vị trí neo, mối nối và sàn hoàn thiện trước khi sản xuất hàng loạt.
Khi giao đến công trường, các đoạn đặc biệt đã sẵn sàng cho đúng vị trí lắp đặt.
Bài học từ dự án
U thẳng dễ sản xuất. Phần thể hiện năng lực kỹ thuật nằm ở cầu thang, landing, góc chuyển tiếp và các vị trí đặc biệt.
Prototype giúp phát hiện vấn đề trước khi một chi tiết trên bản vẽ trở thành lỗi ngoài công trường.
MỘT SẢN PHẨM — BA NĂNG LỰC
RESORT VEN BIỂN
Vật liệu + Thoát nước + Kiểm soát kỹ thuật
Phù hợp với U inox ngoài trời và các dự án có yêu cầu cao về môi trường sử dụng.
KHÁCH SẠN CAO CẤP
Revision + Cutting List + Marking + Packing
Phù hợp với dự án số lượng lớn, nhiều tầng, nhiều mã sản phẩm và yêu cầu giao hàng theo từng khu vực.
VILLA / BIỆT THỰ
Custom + Prototype + Chi tiết đặc biệt
Phù hợp với cầu thang, landing, góc chuyển tiếp và các thiết kế không thể giải quyết bằng U tiêu chuẩn.
Từ bản vẽ đến đúng vị trí lắp đặt
Chúng tôi không chỉ gia công U inox theo kích thước.
Chúng tôi kiểm soát toàn bộ quá trình:
Review bản vẽ → Tối ưu chi tiết → Cutting List → Gia công → Marking → Packing → Giao đúng vị trí
Mục tiêu cuối cùng rất đơn giản:
Đúng sản phẩm. Đúng kích thước. Đúng vị trí. Ít xử lý lại tại công trường.
15. Những Câu Hỏi Quan Trọng Nhất
U inox 304 có dùng được ven biển không?
Có thể, nhưng không nên quyết định chỉ dựa vào tên mác 304. Môi trường phơi nhiễm, chloride, nước đọng, thiết kế chi tiết và bảo trì đều cần được xem xét; với môi trường khắc nghiệt hơn, cấp vật liệu khác có thể cần được đánh giá theo hồ sơ dự án.
Inox 304 có chống gỉ tuyệt đối không?
Không. Stainless steel có khả năng chống ăn mòn cao nhưng vẫn có thể bị pitting, crevice corrosion hoặc các cơ chế ăn mòn khác trong những môi trường phù hợp, đặc biệt khi có chloride.
U inox dùng kính bao nhiêu?
Không có một con số chung vì U được sản xuất theo cấu hình kính của từng dự án.
Có kích thước U cố định không?
Không bắt buộc. Mặt cắt được gia công theo CAD trong phạm vi năng lực sản xuất.
Có thể làm hai cánh khác nhau không?
Có thể kiểm tra khả năng gia công theo mặt cắt cụ thể.
Có thể sản xuất theo Cutting List?
Có thể nếu được thống nhất trong hồ sơ đơn hàng và phù hợp năng lực sản xuất thực tế.
Có bản vẽ CAD không?
Có thể cung cấp tài liệu CAD tham khảo và hỗ trợ đối chiếu khả năng gia công trong phạm vi dịch vụ của Vân Phong.
Vân Phong có thiết kế kết cấu lan can không?
Trang này không thay thế hồ sơ thiết kế kết cấu. Những thông số liên quan tải trọng, anchor và kết cấu phải được đơn vị có trách nhiệm thiết kế/xác nhận.
Vân Phong có thi công không?
Không. Vân Phong cung cấp vật tư.
Vân Phong có sản xuất kính không?
Không. Kính được đối tác đặt gia công tại địa phương theo hồ sơ dự án.
Giá U inox bao nhiêu một mét?
U inox Custom không có một mức giá/mét phù hợp cho mọi dự án. Giá phụ thuộc material, thickness, profile, length, quantity, machining, surface, marking, packing và yêu cầu hồ sơ.
Cần gì để báo giá?
Tốt nhất:
CAD + Material + Thickness + Cutting List/Quantity + Location + Required Delivery.
16. Vì Sao Chọn Vân Phong? — Không Dùng Khẩu Hiệu, Dùng Bằng Chứng
Địa điểm nhà máy: Hóc Môn , TP Hồ Chí Minh
Công suất thực tế: 100 tấn / 1 tháng
Chiều dài gia công tối đa: 3m
Dải độ dày: 2mm , 2.5mm , 3mm
Khổ inox: 1.2m , 1.5m
Dung sai nội bộ: 0.5mm
Thời gian sản xuất tham khảo : 3-7 ngày làm việc
17. Lead Center
KIẾN TRÚC SƯ — DESIGN
Đang phát triển concept?
Gửi mặt cắt để kiểm tra khả năng gia công
NHÀ THẦU — SHOP DRAWING
Hồ sơ gần khóa?
Gửi Shop Drawing để review đầu vào sản xuất
QS / PROCUREMENT
Đã có BOQ?
Gửi RFQ để nhận báo giá
XƯỞNG NHÔM KÍNH
Đã có kích thước kính và Cutting List?
Gửi Cutting List
19. Tác Giả
Biên soạn: Ban Nội dung Kỹ thuật Vân Phong
Kiểm duyệt kỹ thuật: Nam
Chức vụ: Trưởng phòng kỹ thuật
Ngày cập nhật: 8/8/2026
Nội dung cung cấp kiến thức về gia công và phối hợp hồ sơ U inox âm sàn. Các quyết định về kết cấu, tải trọng và lựa chọn cấp vật liệu cho môi trường đặc biệt cần tuân theo hồ sơ dự án và đơn vị có trách nhiệm chuyên môn.





